house fly

house fly

A house fly lands on a slice of watermelon on a picnic table.

Định nghĩa

Danh từ: "house fly" (ruồi nhà) một loại ruồi phổ biến thường xuất hiện trong nhà ở nơi sinh sống của con người. Loài ruồi này có thể mang lây lan nhiều bệnh tật.

dụ sử dụng
  • (Con ruồi nhà đậu lên mặt bàn bếp, lây lan vi khuẩn.)
  • (Chúng ta cần đóng cửa sổ để ngăn ruồi nhà bay vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with house flies": bị ruồi nhà xâm nhập, nhiều ruồi nhà.
    • The garbage dump was infested with house flies. (Bãi rác bị ruồi nhà xâm nhập.)
  • "house fly control": kiểm soát ruồi nhà (thường dùng trong vệ sinh môi trường).
    • Effective house fly control requires proper sanitation. (Kiểm soát ruồi nhà hiệu quả đòi hỏi vệ sinh đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Housefly (danh từ): cách viết ghép liền của "house fly", mang cùng nghĩa.
    • A housefly can carry over 100 different pathogens. (Một con ruồi nhà có thể mang hơn 100 loại mầm bệnh khác nhau.)
  • Fly (danh từ): ruồi nói chung, không chỉ riêng loài ruồi nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Common housefly: ruồi nhà thông thường.
  • Musca domestica: tên khoa học của ruồi nhà.
Các cụm từ liên quan
  • Fly swatter: vợt ruồi (dụng cụ để đập ruồi).
    • He used a fly swatter to kill the house fly. (Anh ấy dùng vợt ruồi để đập con ruồi nhà.)
  • Fly trap: bẫy ruồi.
    • We set up a fly trap to catch house flies in the kitchen. (Chúng tôi đặt bẫy ruồi để bắt ruồi nhà trong bếp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not hurt a fly": không làm hại ai, rất hiền lành (thường dùng với "house fly" như một hình ảnh ẩn dụ).
    • He wouldn't hurt a house fly, let alone a person. (Anh ấy không làm hại một con ruồi nhà, chứ đừng nói đến một người.)